bạo phổi

  1. (vulg.) trop téméraire; casse-cou; risque-tout

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bạo phổi
Một người đàn ông lái xe máy vượt ẩu qua ngã tư đông đúc, thật là bạo phổi.